aster novae-angliae

aster novae-angliae

A gardener plants a new aster novae-angliae in the autumn border.

Định nghĩa

Danh từ: Aster novae-angliae tên khoa học của một loài cây lâu năm phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ, hoa màu tím rực rỡ; một trong những cây bố mẹ của giống hoa Michaelmas daisy.

dụ sử dụng
  • (Aster novae-angliae thường được trồng trong vườn để thu hút bướm ong.)
  • (Hoa của aster novae-angliae nở vào cuối đầu thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Aster novae-angliae một loài cây cảnh quan trọng trong các khu vườn hoa dại.)
  • (Loài này khả năng chịu hạn tốt thích nghi với nhiều loại đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cúc tây New England: tên thông thường của trong tiếng Việt.
  • Michaelmas daisy: tên gọi chung cho các giống hoa cúc tây lai, trong đó một cây bố mẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Cúc tây tím: do hoa màu tím đặc trưng.
  • Symphyotrichum novae-angliae: tên khoa học mới hơn, hiện được chấp nhận trong phân loại thực vật hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên loài thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Aster novae-angliae.